Bảng giá sỉ các sản phẩm

Thứ năm - 22/11/2018 03:56
Dưới đây là bảng báo giá sỉ các loại đậu, hạt, ngũ cốc để quí khách hàng tham khảo. Ngoài ra quí vị có thể liên hệ trực tiếp số điện thoại 0987.397.615 để hỏi thêm chi tiết.
BẢNG GIÁ CÁC LOẠI ĐẬU, HẠT, NGŨ CỐC
STT Tên sản phẩm Xuất Xứ Giá bán lẻ Giá Bán Sỉ (hàng bao xá)
       túi 250g   túi 500g  10-49kg 50-99kg 100-499kg 500-999kg 1-2 tấn
1 Đậu gà trắng Argentina    32,000    56,000      62,000     60,000    55,000    50,000    45,000
2 Đậu gà nâu Ấn Độ    32,000    56,000      62,000     60,000    55,000    50,000  liên hệ 
3 Bột đậu gà Ấn Độ/Achentina    35,000    60,000      77,000     75,000    70,000    65,000  liên hệ 
4 Đậu lăng đỏ tách vỏ Ấn Độ/Canada    32,000    56,000      65,000     60,000    58,000    52,000    48,000
5 Đậu lăng xanh nguyên hạt Argentina    32,000    56,000      57,000     52,000    50,000    44,000    40,000
6 Đậu lăng nâu nguyên hạt Ấn Độ    32,000    56,000      62,000     60,000    58,000    52,000  liên hệ 
7 Hà lan xanh nguyên hạt Canada/Argentina    21,000    39,000      37,000     32,000    30,000    25,000  liên hệ 
8 Hà lan xanh tách đôi Mỹ    25,000    48,000      46,000     44,000    42,000    40,000    36,000
9 Hà lan vàng nguyên hạt Canada    21,000    39,000      35,000     32,000    30,000    25,000  liên hệ 
10 Đậu hà lan vàng tách đôi Canada    22,000    42,000      40,000     37,000    35,000    30,000  liên hệ 
11 Đậu cúc Canada    35,000    68,000      72,000     68,000    65,000    62,000  liên hệ 
12 Đậu đỏ hạt nhỏ Adzuki Argentina    16,000    30,000      35,000     33,000    32,000    30,000  liên hệ 
13 Đậu xanh nguyên hạt Argentina    19,000    35,000      25,000     23,000    21,000    20,000  liên hệ 
14 Đậu đen Argentina    19,000    35,000      25,000     23,000    21,000    20,000  liên hệ 
15 Đậu trắng Tây/ Kydney Argentina    24,000    45,000      40,000     38,000    36,000    35,000  liên hệ 
16 Đậu đỏ tây/ Kydney Argentina    24,000    45,000      40,000     38,000    36,000    35,000  liên hệ 
17 Bắp nổ Argentina      20,000      25,000     22,000    21,000    20,000  liên hệ 
18 Hạt lanh vàng/nâu Argentina    35,000    60,000      60,000     55,000    50,000    45,000  liên hệ 
19 Bột hạt lanh rang Argentina    45,000    85,000      95,000     90,000    85,000    80,000  liên hệ 
20 Hạt hướng dương nhỏ Argentina    20,000    35,000      42,000     40,000    38,000    35,000  liên hệ 
21 Hạt hướng dương nhỏ Ấn Độ    20,000    35,000      42,000     40,000    38,000    36,000  liên hệ 
22 Hạt hướng dương đen Ucraina    20,000    35,000      38,000     36,000    33,000    31,000  liên hệ 
23 Hạt hướng dương lớn Argentina    20,000    35,000      42,000     40,000    38,000    36,000    35,000
24 Hạt kê vàng Ấn Độ/ Argentina    15,000    30,000      25,000     23,000    21,000    20,000  liên hệ 
25 Hạt kham (hạt kê proso) Achentina    20,000    35,000      42,000     40,000    38,000    36,000  liên hệ 
26 Hạt kham (hạt kê proso) Ấn Độ    20,000    35,000      48,000     46,000    44,000    42,000  liên hệ 
27 Hạt láng (cây thóc chim) Argentina    22,000    38,000      48,000     46,000    42,000    40,000  liên hệ 
28 Hạt bobo đỏ Arg/TQ/Ấn Độ    15,000    25,000      35,000     30,000    28,000    26,000    23,000
29 Hạt bobo trắng TQ/Ấn Độ    15,000    25,000      30,000     25,000    23,000    21,000    18,000
33 Hạt ba khía Trung quốc    20,000    35,000      40,000     35,000    33,000    32,000  liên hệ 
34 Yến mạch Oat nguyên vỏ Argentina/canada      25,000      28,000     26,000    24,000    22,000    19,000
35 Yến mạch Oat tách vỏ ng/hạt Argentina      35,000      36,000     34,000    32,000    30,000    27,000
36 Yến mạch Oat cán dẹp Mỹ      47,000      50,000     45,000    40,000    37,000    38,000
37 Gạo Basmati Indi Gates Ấn Độ    75k/kg       62,000     60,000    58,000    55,000  liên hệ 
38 Hạt chia đen  Peru/Arhentina    50,000    90,000   105,000   100,000    95,000    85,000    80,000
39 Nhân hạt bí AAA Trung quốc    75,000  140,000   140,000   135,000  130,000  125,000  liên hệ 
40 Đậu nành non GMO Mỹ/ Canada    14,000    26,000      30,000     25,000    21,000    17,500  liên hệ 
41 Hạt quinoa trắng Peru-Nam Mỹ    80,000  150,000   180,000   175,000  165,000  160,000  liên hệ 
42 Hạt quinoa đỏ  Peru-Nam Mỹ    80,000  150,000   180,000   170,000  165,000  150,000  liên hệ 
43 Hạt quinoa đen Peru-Nam Mỹ    95,000  160,000   200,000   190,000  185,000  170,000  liên hệ 
44 Quả óc chó vàng Chandler Mỹ    120,000   135,000   125,000  115,000  115,000  liên hệ 
45 Nhân óc chó vàng Mỹ    215,000   285,000   280,000  275,000  270,000  liên hệ 
46 Quả óc chó đỏ Mỹ    160,000   220,000   215,000  210,000  200,000  liên hệ 
47 Nhân óc chó đỏ Mỹ  160,000  290,000   470,000   465,000  460,000  450,000  liên hệ 
48 Macca nứt vỏ Úc    165,000   220,000   215,000  210,000    liên hệ 
49 Macca nứt vỏ Thái Lan    150,000   210,000   205,000  200,000    liên hệ 
50 Macca nhân Úc    425,000   720,000   700,000  680,000    liên hệ 
51 Macca nhân nứt đôi VN/Thái Lan    325,000   520,000   500,000  490,000  480,000  liên hệ 
52 Hạnh nhân chưa rang Úc    180,000   250,000   240,000  230,000  220,000  liên hệ 
53 Hạnh nhân rang Úc    190,000   260,000   255,000  250,000  240,000  liên hệ 
54 Hạnh nhân vỏ rang bơ Mỹ&VN    145,000   210,000   205,000  200,000  195,000  liên hệ 
55 Hạt dẻ cười rang muối Mỹ    195,000   310,000   300,000  290,000    liên hệ 
56 Hạt điều vỏ lụa rang muối A VN    175,000   240,000   230,000  220,000  210,000  liên hệ 
57 Hạt điều bóc vỏ loại 1 VN    205,000   300,000   280,000  270,000  260,000  liên hệ 
  Giá sỉ trên áp dụng ứng với từng khung số lượng cho đơn hàng từ 1 triệu đồng trở lên và SL tối thiểu 10kg/ mỗi loại. 
  (Tăng 10.000đ/kg nếu SL mỗi loại <5kg; tăng 5.000đ/kg nếu SL mỗi loại từ 5-9kg)  
  Nếu ra bao zip qui cách túi nhỏ : bù 2.000đ/kg/túi 1kg; 5.000/kg/túi 500g; 10.000đ/kg/túi 250g  
  Hiệu lực báo giá : Áp dụng từ 08/4/2019      

Tác giả bài viết: SKX

Những tin cũ hơn

Liên hệ với chúng tôi:    

Yêu cầu nhận báo giá: Liên hệ

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây